造舆论
[zào yú lùn] [造 舆 论]
xây dựng dư luận; tạo ra ồn ào
造舆论 đọc là zào yú lùn, nghĩa là xây dựng dư luận; tạo ra ồn ào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào yú lùn] [造 舆 论]
xây dựng dư luận; tạo ra ồn ào
造舆论 (zào yú lùn) nghĩa là xây dựng dư luận; tạo ra ồn ào.
Viết lần lượt từng chữ 造, 舆, 论 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.