造血干细胞
[zào xuè gàn xì bāo] [造 血 干 细 胞]
tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)
造血干细胞 đọc là zào xuè gàn xì bāo, nghĩa là tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào xuè gàn xì bāo] [造 血 干 细 胞]
tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)
造血干细胞 (zào xuè gàn xì bāo) nghĩa là tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương).
Viết lần lượt từng chữ 造, 血, 干, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.