逻辑演算
[luó ji yǎn suàn] [逻 辑 演 算]
tính toán logic
逻辑演算 đọc là luó ji yǎn suàn, nghĩa là tính toán logic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó ji yǎn suàn] [逻 辑 演 算]
tính toán logic
逻辑演算 (luó ji yǎn suàn) nghĩa là tính toán logic.
Viết lần lượt từng chữ 逻, 辑, 演, 算 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.