遗妻 đọc là yí qī, nghĩa là góa phụ; quả phụ của người đã khuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 遗妻
遗妻 nghĩa là gì?
遗妻 (yí qī) nghĩa là góa phụ; quả phụ của người đã khuất.
Cách viết 遗妻 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 遗, 妻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 遗妻?
Thường gặp: 遗妻弃子 (yí qī qì zǐ) – bỏ rơi vợ con.