遮羞布
[zhē xiū bù] [遮 羞 布]
khố; (bóng) lá fig; lượng từ: 块 (kuài)
遮羞布 đọc là zhē xiū bù, nghĩa là khố; (bóng) lá fig. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhē xiū bù] [遮 羞 布]
khố; (bóng) lá fig; lượng từ: 块 (kuài)
遮羞布 (zhē xiū bù) nghĩa là khố; (bóng) lá fig.
Viết lần lượt từng chữ 遮, 羞, 布 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.