遮阳板
[zhē yáng bǎn] [遮 阳 板]
tấm che nắng; tấm chắn nắng
遮阳板 đọc là zhē yáng bǎn, nghĩa là tấm che nắng; tấm chắn nắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhē yáng bǎn] [遮 阳 板]
tấm che nắng; tấm chắn nắng
遮阳板 (zhē yáng bǎn) nghĩa là tấm che nắng; tấm chắn nắng.
Viết lần lượt từng chữ 遮, 阳, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.