郑声
[zhèng shēng] [郑 声]
nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (zhèng); nhạc dâm ô, suy đồi
郑声 đọc là zhèng shēng, nghĩa là nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (zhèng); nhạc dâm ô, suy đồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng shēng] [郑 声]
nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (zhèng); nhạc dâm ô, suy đồi
郑声 (zhèng shēng) nghĩa là nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (zhèng); nhạc dâm ô, suy đồi.
Viết lần lượt từng chữ 郑, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.