酒帘
[jiǔ lián] [酒 帘]
biển hiệu quán rượu
酒帘 đọc là jiǔ lián, nghĩa là biển hiệu quán rượu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ lián] [酒 帘]
biển hiệu quán rượu
酒帘 (jiǔ lián) nghĩa là biển hiệu quán rượu.
Viết lần lượt từng chữ 酒, 帘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.