酒店业
[jiǔ diàn yè] [酒 店 业]
ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
酒店业 đọc là jiǔ diàn yè, nghĩa là ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ diàn yè] [酒 店 业]
ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
酒店业 (jiǔ diàn yè) nghĩa là ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng.
Viết lần lượt từng chữ 酒, 店, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.