酿制
[niàng zhì] [酿 制]
ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)
酿制 đọc là niàng zhì, nghĩa là ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niàng zhì] [酿 制]
ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)
酿制 (niàng zhì) nghĩa là ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...).
Viết lần lượt từng chữ 酿, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.