XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

酿制 đọc là niàng zhì, nghĩa là ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 酿制

酿制 nghĩa là gì?

酿制 (niàng zhì) nghĩa là ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...).

Cách viết 酿制 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 酿, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.