酿酒业
[niàng jiǔ yè] [酿 酒 业]
ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu
酿酒业 đọc là niàng jiǔ yè, nghĩa là ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niàng jiǔ yè] [酿 酒 业]
ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu
酿酒业 (niàng jiǔ yè) nghĩa là ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu.
Viết lần lượt từng chữ 酿, 酒, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.