重复性劳损
[chóng fù xìng láo sǔn] [重 复 性 劳 损]
chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
重复性劳损 đọc là chóng fù xìng láo sǔn, nghĩa là chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng fù xìng láo sǔn] [重 复 性 劳 损]
chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
重复性劳损 (chóng fù xìng láo sǔn) nghĩa là chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI).
Viết lần lượt từng chữ 重, 复, 性, 劳, 损 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.