野外定向
[yě wài dìng xiàng] [野 外 定 向]
môn chạy định hướng
野外定向 đọc là yě wài dìng xiàng, nghĩa là môn chạy định hướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yě wài dìng xiàng] [野 外 定 向]
môn chạy định hướng
野外定向 (yě wài dìng xiàng) nghĩa là môn chạy định hướng.
Viết lần lượt từng chữ 野, 外, 定, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.