野生生物
[yě shēng shēng wù] [野 生 生 物]
động vật hoang dã; sinh vật hoang dã
保护野生生物是每个人的责任。
bǎo hù yě shēng shēng wù shì měi gè rén de zé rèn.Bảo vệ sinh vật hoang dã là trách nhiệm của mỗi người.
野生生物 đọc là yě shēng shēng wù, nghĩa là động vật hoang dã; sinh vật hoang dã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yě shēng shēng wù] [野 生 生 物]
động vật hoang dã; sinh vật hoang dã
保护野生生物是每个人的责任。
bǎo hù yě shēng shēng wù shì měi gè rén de zé rèn.Bảo vệ sinh vật hoang dã là trách nhiệm của mỗi người.
野生生物 (yě shēng shēng wù) nghĩa là động vật hoang dã; sinh vật hoang dã.
Viết lần lượt từng chữ 野, 生, 生, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.