钢琴演奏
[gāng qín yǎn zòu] [钢 琴 演 奏]
biểu diễn piano
她高超的钢琴演奏技巧令人惊叹不已。
tā gāo chāo de gāng qín yǎn zòu jì qiǎo lìng rén jīng tàn bù yǐ.Kỹ thuật chơi đàn piano điêu luyện của cô ấy khiến người ta không khỏi thán phục.
钢琴演奏 đọc là gāng qín yǎn zòu, nghĩa là biểu diễn piano. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāng qín yǎn zòu] [钢 琴 演 奏]
biểu diễn piano
她高超的钢琴演奏技巧令人惊叹不已。
tā gāo chāo de gāng qín yǎn zòu jì qiǎo lìng rén jīng tàn bù yǐ.Kỹ thuật chơi đàn piano điêu luyện của cô ấy khiến người ta không khỏi thán phục.
钢琴演奏 (gāng qín yǎn zòu) nghĩa là biểu diễn piano.
Viết lần lượt từng chữ 钢, 琴, 演, 奏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.