XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

铲车 đọc là chǎn chē, nghĩa là xe xúc lật; lượng từ: 台 (tái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 铲车

铲车 nghĩa là gì?

铲车 (chǎn chē) nghĩa là xe xúc lật; lượng từ: 台 (tái).

Cách viết 铲车 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 铲, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.