锡剧
[xī jù] [锡 剧]
nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 无锡 (wú xī))
锡剧 đọc là xī jù, nghĩa là nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 无锡 (wú xī)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī jù] [锡 剧]
nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 无锡 (wú xī))
锡剧 (xī jù) nghĩa là nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 无锡 (wú xī)).
Viết lần lượt từng chữ 锡, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.