镀金
[dù jīn] [镀 金]
mạ vàng; dát vàng; (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt
镀金 đọc là dù jīn, nghĩa là mạ vàng; dát vàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dù jīn] [镀 金]
mạ vàng; dát vàng; (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt
镀金 (dù jīn) nghĩa là mạ vàng; dát vàng.
Viết lần lượt từng chữ 镀, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.