长期性 đọc là cháng qī xìng, nghĩa là dài hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 长期性
长期性 nghĩa là gì?
长期性 (cháng qī xìng) nghĩa là dài hạn.
Cách viết 长期性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 长, 期, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.