长柄镰刀
[cháng bǐng lián dāo] [长 柄 镰 刀]
lưỡi hái
长柄镰刀 đọc là cháng bǐng lián dāo, nghĩa là lưỡi hái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng bǐng lián dāo] [长 柄 镰 刀]
lưỡi hái
长柄镰刀 (cháng bǐng lián dāo) nghĩa là lưỡi hái.
Viết lần lượt từng chữ 长, 柄, 镰, 刀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.