长生久视
[cháng shēng jiǔ shì] [长 生 久 视]
sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)
长生久视 đọc là cháng shēng jiǔ shì, nghĩa là sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng shēng jiǔ shì] [长 生 久 视]
sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)
长生久视 (cháng shēng jiǔ shì) nghĩa là sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 长, 生, 久, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.