阳电极
[yáng diàn jí] [阳 电 极]
anode; điện cực dương (tức là hút electron)
阳电极 đọc là yáng diàn jí, nghĩa là anode; điện cực dương (tức là hút electron). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng diàn jí] [阳 电 极]
anode; điện cực dương (tức là hút electron)
阳电极 (yáng diàn jí) nghĩa là anode; điện cực dương (tức là hút electron).
Viết lần lượt từng chữ 阳, 电, 极 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.