阴离子部位
[yīn lí zǐ bù wèi] [阴 离 子 部 位]
vị trí anion
阴离子部位 đọc là yīn lí zǐ bù wèi, nghĩa là vị trí anion. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīn lí zǐ bù wèi] [阴 离 子 部 位]
vị trí anion
阴离子部位 (yīn lí zǐ bù wèi) nghĩa là vị trí anion.
Viết lần lượt từng chữ 阴, 离, 子, 部, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.