阴谋诡计
[yīn móu guǐ jì] [阴 谋 诡 计]
âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)
阴谋诡计 đọc là yīn móu guǐ jì, nghĩa là âm mưu xảo quyệt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīn móu guǐ jì] [阴 谋 诡 计]
âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)
阴谋诡计 (yīn móu guǐ jì) nghĩa là âm mưu xảo quyệt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 阴, 谋, 诡, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.