阿乡
[ā xiāng] [阿 乡]
(khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc
阿乡 đọc là ā xiāng, nghĩa là (khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā xiāng] [阿 乡]
(khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc
阿乡 (ā xiāng) nghĩa là (khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 乡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.