阿旺曲沛
[ā wàng qǔ pèi] [阿 旺 曲 沛]
Ngawang Choepel (người Tây Tạng, học giả Fulbright)
阿旺曲沛 đọc là ā wàng qǔ pèi, nghĩa là Ngawang Choepel (người Tây Tạng, học giả Fulbright). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā wàng qǔ pèi] [阿 旺 曲 沛]
Ngawang Choepel (người Tây Tạng, học giả Fulbright)
阿旺曲沛 (ā wàng qǔ pèi) nghĩa là Ngawang Choepel (người Tây Tạng, học giả Fulbright).
Viết lần lượt từng chữ 阿, 旺, 曲, 沛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.