降龙伏虎
[xiáng lóng fú hǔ] [降 龙 伏 虎]
hàng long phục hổ (thành ngữ)
降龙伏虎 đọc là xiáng lóng fú hǔ, nghĩa là hàng long phục hổ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiáng lóng fú hǔ] [降 龙 伏 虎]
hàng long phục hổ (thành ngữ)
降龙伏虎 (xiáng lóng fú hǔ) nghĩa là hàng long phục hổ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 降, 龙, 伏, 虎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.