隔墙有耳
[gé qiáng yǒu ěr] [隔 墙 HỮU 耳]
tai vách mạch rừng (thành ngữ)
隔墙有耳 đọc là gé qiáng yǒu ěr, nghĩa là tai vách mạch rừng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gé qiáng yǒu ěr] [隔 墙 HỮU 耳]
tai vách mạch rừng (thành ngữ)
隔墙有耳 (gé qiáng yǒu ěr) nghĩa là tai vách mạch rừng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 隔, 墙, 有, 耳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.