隔开【隔開】
[gé kāi] [隔 开]
tách rời
使两边分开,中间有间隔
请把门隔开。
qǐng bǎ mén gé kāi.Xin hãy tách cửa ra.
隔开 đọc là gé kāi, nghĩa là tách rời. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gé kāi] [隔 开]
tách rời
使两边分开,中间有间隔
请把门隔开。
qǐng bǎ mén gé kāi.Xin hãy tách cửa ra.
隔开 (gé kāi) nghĩa là tách rời. Đây là từ thuộc HSK 4.
Viết lần lượt từng chữ 隔, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.