隔离霜
[gé lí shuāng] [隔 离 霜]
kem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nền
隔离霜 đọc là gé lí shuāng, nghĩa là kem lót trang điểm; lớp nền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gé lí shuāng] [隔 离 霜]
kem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nền
隔离霜 (gé lí shuāng) nghĩa là kem lót trang điểm; lớp nền.
Viết lần lượt từng chữ 隔, 离, 霜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.