集腋成裘
[jí yè chéng qiú] [集 腋 成 裘]
nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại
集腋成裘 đọc là jí yè chéng qiú, nghĩa là nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí yè chéng qiú] [集 腋 成 裘]
nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn; tích tiểu thành đại
集腋成裘 (jí yè chéng qiú) nghĩa là nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn.
Viết lần lượt từng chữ 集, 腋, 成, 裘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.