XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

雌性 đọc là cí xìng, nghĩa là giống cái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 雌性

雌性 nghĩa là gì?

雌性 (cí xìng) nghĩa là giống cái.

Cách viết 雌性 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 雌, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 雌性?

Thường gặp: 雌性接口 (cí xìng jiē kǒu) – đầu nối cái; 雌性激素 (cí xìng jī sù) – estrogen.