雌性
[cí xìng] [雌 性]
giống cái
雌性 đọc là cí xìng, nghĩa là giống cái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
雌性 (cí xìng) nghĩa là giống cái.
Viết lần lượt từng chữ 雌, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 雌性接口 (cí xìng jiē kǒu) – đầu nối cái; 雌性激素 (cí xìng jī sù) – estrogen.