震撼弹
[zhèn hàn dàn] [震 撼 弹]
lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc
震撼弹 đọc là zhèn hàn dàn, nghĩa là lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèn hàn dàn] [震 撼 弹]
lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc
震撼弹 (zhèn hàn dàn) nghĩa là lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động.
Viết lần lượt từng chữ 震, 撼, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.