露天大戏院
[lù tiān dà xì yuàn] [露 天 ĐẠI 戏 院]
rạp hát ngoài trời
露天大戏院 đọc là lù tiān dà xì yuàn, nghĩa là rạp hát ngoài trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lù tiān dà xì yuàn] [露 天 ĐẠI 戏 院]
rạp hát ngoài trời
露天大戏院 (lù tiān dà xì yuàn) nghĩa là rạp hát ngoài trời.
Viết lần lượt từng chữ 露, 天, 大, 戏, 院 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.