XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

露齿 đọc là lù chǐ, nghĩa là cười toe toét; cũng đọc là [lòu chǐ]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 露齿

露齿 nghĩa là gì?

露齿 (lù chǐ) nghĩa là cười toe toét; cũng đọc là [lòu chǐ].

Cách viết 露齿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 露, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 露齿?

Thường gặp: 露齿而笑 (lù chǐ ér xiào) – cười toe toét.