静脉注入
[jìng mài zhù rù] [静 脉 注 入]
(thuốc) tiêm tĩnh mạch
静脉注入 đọc là jìng mài zhù rù, nghĩa là (thuốc) tiêm tĩnh mạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng mài zhù rù] [静 脉 注 入]
(thuốc) tiêm tĩnh mạch
静脉注入 (jìng mài zhù rù) nghĩa là (thuốc) tiêm tĩnh mạch.
Viết lần lượt từng chữ 静, 脉, 注, 入 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.