非羁押性
[fēi jī yā xìng] [非 羁 押 性]
không giam giữ (bản án)
非羁押性 đọc là fēi jī yā xìng, nghĩa là không giam giữ (bản án). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi jī yā xìng] [非 羁 押 性]
không giam giữ (bản án)
非羁押性 (fēi jī yā xìng) nghĩa là không giam giữ (bản án).
Viết lần lượt từng chữ 非, 羁, 押, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.