面包机
[miàn bāo jī] [面 包 机]
máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
面包机 đọc là miàn bāo jī, nghĩa là máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miàn bāo jī] [面 包 机]
máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
面包机 (miàn bāo jī) nghĩa là máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì.
Viết lần lượt từng chữ 面, 包, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 烤面包机 (kǎo miàn bāo jī) – máy nướng bánh mì.