烤面包机
[kǎo miàn bāo jī] [烤 面 包 机]
máy nướng bánh mì
烤面包机 đọc là kǎo miàn bāo jī, nghĩa là máy nướng bánh mì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎo miàn bāo jī] [烤 面 包 机]
máy nướng bánh mì
烤面包机 (kǎo miàn bāo jī) nghĩa là máy nướng bánh mì.
Viết lần lượt từng chữ 烤, 面, 包, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.