XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

音频设备 đọc là yīn pín shè bèi, nghĩa là card âm thanh; card audio (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 音频设备

音频设备 nghĩa là gì?

音频设备 (yīn pín shè bèi) nghĩa là card âm thanh; card audio (máy tính).

Cách viết 音频设备 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 音, 频, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.