音频设备
[yīn pín shè bèi] [音 频 设 备]
card âm thanh; card audio (máy tính)
音频设备 đọc là yīn pín shè bèi, nghĩa là card âm thanh; card audio (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīn pín shè bèi] [音 频 设 备]
card âm thanh; card audio (máy tính)
音频设备 (yīn pín shè bèi) nghĩa là card âm thanh; card audio (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 音, 频, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.