领衔主演
[lǐng xián zhǔ yǎn] [领 衔 主 演]
diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính
领衔主演 đọc là lǐng xián zhǔ yǎn, nghĩa là diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǐng xián zhǔ yǎn] [领 衔 主 演]
diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính
领衔主演 (lǐng xián zhǔ yǎn) nghĩa là diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính.
Viết lần lượt từng chữ 领, 衔, 主, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.