颔首
[hàn shǒu] [颔 首]
gật đầu
颔首 đọc là hàn shǒu, nghĩa là gật đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
颔首 (hàn shǒu) nghĩa là gật đầu.
Viết lần lượt từng chữ 颔, 首 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 颔首之交 (hàn shǒu zhī jiāo) – quen biết sơ sơ; 颔首微笑 (hàn shǒu wēi xiào) – gật đầu mỉm cười.