风云人物
[fēng yún rén wù] [风 云 NHÂN 物]
nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng
风云人物 đọc là fēng yún rén wù, nghĩa là nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng yún rén wù] [风 云 NHÂN 物]
nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng
风云人物 (fēng yún rén wù) nghĩa là nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng.
Viết lần lượt từng chữ 风, 云, 人, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.