食指 đọc là shí zhǐ, nghĩa là ngón trỏ; (văn học) miệng ăn cần nuôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 食指
食指 nghĩa là gì?
食指 (shí zhǐ) nghĩa là ngón trỏ; (văn học) miệng ăn cần nuôi.
Cách viết 食指 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 食, 指 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.