二指
[èr zhǐ] [二 指]
ngón trỏ
二指 đọc là èr zhǐ, nghĩa là ngón trỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
二指 (èr zhǐ) nghĩa là ngón trỏ.
Viết lần lượt từng chữ 二, 指 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 十二指肠 (shí èr zhǐ cháng) – tá tràng.