餐室
[cān shì] [餐 室]
phòng ăn
餐室 đọc là cān shì, nghĩa là phòng ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
餐室 (cān shì) nghĩa là phòng ăn.
Viết lần lượt từng chữ 餐, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.