饱和脂肪
[bǎo hé zhī fáng] [饱 和 脂 肪]
chất béo bão hòa
饱和脂肪 đọc là bǎo hé zhī fáng, nghĩa là chất béo bão hòa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo hé zhī fáng] [饱 和 脂 肪]
chất béo bão hòa
饱和脂肪 (bǎo hé zhī fáng) nghĩa là chất béo bão hòa.
Viết lần lượt từng chữ 饱, 和, 脂, 肪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 饱和脂肪酸 (bǎo hé zhī fáng suān) – axit béo bão hòa (SFA); 不饱和脂肪酸 (bù bǎo hé zhī fáng suān) – axit béo không bão hòa.