不饱和脂肪酸
[bù bǎo hé zhī fáng suān] [BẤT 饱 和 脂 肪 酸]
axit béo không bão hòa
不饱和脂肪酸 đọc là bù bǎo hé zhī fáng suān, nghĩa là axit béo không bão hòa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù bǎo hé zhī fáng suān] [BẤT 饱 和 脂 肪 酸]
axit béo không bão hòa
不饱和脂肪酸 (bù bǎo hé zhī fáng suān) nghĩa là axit béo không bão hòa.
Viết lần lượt từng chữ 不, 饱, 和, 脂, 肪, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.