香叶
[xiāng yè] [香 叶]
lá nguyệt quế
香叶 đọc là xiāng yè, nghĩa là lá nguyệt quế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
香叶 (xiāng yè) nghĩa là lá nguyệt quế.
Viết lần lượt từng chữ 香, 叶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 香叶醇 (xiāng yè chún) – geraniol (hóa học).