香波
[xiāng bō] [香 波]
dầu gội (từ mượn)
香波 đọc là xiāng bō, nghĩa là dầu gội (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
香波 (xiāng bō) nghĩa là dầu gội (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 香, 波 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 雅拉香波神山 (yǎ lā xiāng bō shén shān) – Núi Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚县 (dào fú xiàn), châu tự trị Tạn…; 雅拉香波雪山 (yǎ lā xiāng bō xuě shān) – Núi tuyết Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚县 (dào fú xiàn), châu tự t….